1. 公牛 gōngniú: Bò đựca. 牛角 niú jiǎo: sừng bòb. 牛鼻 niú bí: mũi bòc. 尾巴 wěiba: đuôid. 蹄子 tí zǐ:móng guốc2. 母牛 mǔ niú: bò cáia. 乳房 rǔfáng: vú3. 乳牛 rǔ niú 、牛犊 niúdú 、 小牛xiǎo niú: con bê
4. 牛群 niú qún: đàn bò5. 牛粪 niúfèn: phân bò6. 绵羊 miányáng: cừua. 羊毛 yángmáo: lông cừu7. 羊羔 yánggāo: cừu non















